屏星 píng xīng · bình tinh Hán Việt: bình tinh · Pinyin: píng xīng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 星 (tinh)Pinyinpíng xīngHán Việtbình tinhCấu tạo屏 + 星 · bình + tinh nghĩa thành phần: bình + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车前用以蔽尘的车挡; 指车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.车前用以蔽尘的车挡。 2.指车辆。