屏歸 píng guī · bình quy Hán Việt: bình quy · Pinyin: píng guī Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 歸 (quy)Pinyinpíng guīHán Việtbình quyCấu tạo屏 + 歸 · bình + quy nghĩa thành phần: bình + quy