屏泥 píng ní · bình nê Hán Việt: bình nê · Pinyin: píng ní Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 泥 (nê)Pinyinpíng níHán Việtbình nêCấu tạo屏 + 泥 · bình + nê nghĩa thành phần: bình + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轼前的装饰。亦用以遮挡泥土。Tân Hoa Tự Điển 1.车轼前的装饰。亦用以遮挡泥土。