屏祗

píng zhī bình chi

Hán Việt: bình chi · Pinyin: píng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惶惧祗敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惶惧祗敬。