屏移 píng yí · bình di Hán Việt: bình di · Pinyin: píng yí Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 移 (di)Pinyinpíng yíHán Việtbình diCấu tạo屏 + 移 · bình + di nghĩa thành phần: bình + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退隐。Tân Hoa Tự Điển 1.退隐。