屏籌

píng chóu bình trù

Hán Việt: bình trù · Pinyin: píng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即厕筹。大便后用以拭秽之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即厕筹。大便后用以拭秽之具。