屏篷

píng péng bình bồng

Hán Việt: bình bồng · Pinyin: píng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的一种野兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的一种野兽。