屏绝 píng jué · bình tuyệt Hán Việt: bình tuyệt · Pinyin: píng jué Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 绝 (tuyệt)Pinyinpíng juéHán Việtbình tuyệtCấu tạo屏 + 绝 · bình + tuyệt nghĩa thành phần: bình + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断绝;拒绝。Tân Hoa Tự Điển 1.断绝;拒绝。