屏落 píng luò · bình lạc Hán Việt: bình lạc · Pinyin: píng luò Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 落 (lạc)Pinyinpíng luòHán Việtbình lạcCấu tạo屏 + 落 · bình + lạc nghĩa thành phần: bình + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屏弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏弃。