屏號 píng hào · bình hào Hán Việt: bình hào · Pinyin: píng hào Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 號 (hào)Pinyinpíng hàoHán Việtbình hàoCấu tạo屏 + 號 · bình + hào nghĩa thành phần: bình + hào