屏象 bình tượng Hán Việt: bình tượng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 象 (tượng)Hán Việtbình tượngCấu tạo屏 + 象 · bình + tượng nghĩa thành phần: bình + tượng Nghĩa EngCihui 屏象 píngxiàng n. screen image