屏跡

píng jì bình tích

Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屏迹"; 避匿;敛迹; 犹隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屏迹"。 2.避匿;敛迹。 3.犹隐居。

Eng

  • Cihui 屏跡 ǐngjì v. <wr.> stay away from; avoid