屏面

píng miàn bình diện

Hán Việt: bình diện · Pinyin: píng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种扇子,用以遮面; 屏风上的画面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种扇子,用以遮面。 2.屏风上的画面。