屏風草 píng fēng cǎo · bình phong thảo Hán Việt: bình phong thảo · Pinyin: píng fēng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 風 (phong) + 草 (thảo)Pinyinpíng fēng cǎoHán Việtbình phong thảoCấu tạo屏 + 風 + 草 · bình + phong + thảo nghĩa thành phần: bình + phong + thảo