屏風門 bình phong môn Hán Việt: bình phong môn Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 風 (phong) + 門 (môn)Hán Việtbình phong mônCấu tạo屏 + 風 + 門 · bình + phong + môn nghĩa thành phần: bình + phong + môn Nghĩa EngCihui 屏風門 íngfēngmén n. folding door behind the main door M:¹shàn