屏風馬 píng fēng mǎ · bình phong mã Hán Việt: bình phong mã · Pinyin: píng fēng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 風 (phong) + 馬 (mã)Pinyinpíng fēng mǎHán Việtbình phong mãCấu tạo屏 + 風 + 馬 · bình + phong + mã nghĩa thành phần: bình + phong + mã