屏風兒

píng fēng ér bình phong nhi

Hán Việt: bình phong nhi · Pinyin: píng fēng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phong) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诏书的草稿格式。宋代皇帝的诏书体制不一,故翰林院吏常以片纸抄录旧作以供当值的翰林参考,称"屏风儿"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诏书的草稿格式。宋代皇帝的诏书体制不一,故翰林院吏常以片纸抄录旧作以供当值的翰林参考,称"屏风儿"