屏風草

píng fēng cǎo bình phong thảo

Hán Việt: bình phong thảo · Pinyin: píng fēng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (phong) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"屏风格"; 犹言屏风儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"屏风格"。 2.犹言屏风儿。