屏黜

píng chù bình truất

Hán Việt: bình truất · Pinyin: píng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (truất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斥退罷黜。《北史.卷七七.李諤傳》:「及大隋受命,聖道聿興,屏黜浮詞,遏止華偽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排斥;抛弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排斥;抛弃。

Eng

  • Cihui 屏黜 ǐngchù v. <wr.> dismiss; banish