屐子 jī zi·kịch tử Hán Việt: kịch tử · Pinyin: jī zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指木鞋。 Cấu tạo: 屐 (kịch) + 子 (tử)Pinyinjī ziHán Việtkịch tửCấu tạo屐 + 子 · kịch + tử nghĩa thành phần: kịch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指木鞋。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿