屐履 jī lǚ · kịch lí Hán Việt: kịch lí · Pinyin: jī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 屐 (kịch) + 履 (lí)Pinyinjī lǚHán Việtkịch líCấu tạo屐 + 履 · kịch + lí nghĩa thành phần: kịch + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓着履作游屐(登临)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓着履作游屐(登临)。EngCihui 屐履 jīlǚ n. shoes M:¹shuāng