屐齒 kịch xỉ Hán Việt: kịch xỉ Tổng quan Cấu tạo: 屐 (kịch) + 齒 (xỉ)Hán Việtkịch xỉCấu tạo屐 + 齒 · kịch + xỉ nghĩa thành phần: kịch + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木屐底下凸出像齒的部分。南朝宋.劉義慶《世說新語.忿狷》:「雞子於地圓轉未止,仍下地以屐齒蹍之。」唐.白居易〈野行〉詩:「草潤衫襟重,沙乾屐齒輕。」EngCihui 屐齒 īchǐ n. cleats of clogs/pattens