屐齿

kịch xỉ

Hán Việt: kịch xỉ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

木屐底下凸出像齒的部分。南朝宋.劉義慶《世說新語.忿狷》:「雞子於地圓轉未止,仍下地以屐齒蹍之。」唐.白居易〈野行〉詩:「草潤衫襟重,沙乾屐齒輕。」

Cấu tạo: 屐 (kịch) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng guốc
  • Biên soạn cleats of clogs/pattens

Eng

  • Cihui 屐齒 īchǐ n. cleats of clogs/pattens

Từ liên quan

Gần nghĩa

齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危 · 齒吻 · 齒木 · 齒杖 · 齒根