屑於 tiết vu Hán Việt: tiết vu Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 於 (vu)Hán Việttiết vuCấu tạo屑 + 於 · tiết + vu nghĩa thành phần: tiết + vu Nghĩa EngCihui 屑於 xièyú v.p. be worth doing