屑于

tiết vu

Hán Việt: tiết vu

Tổng quan

Cấu tạo: 屑 (tiết) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 屑於 xièyú v.p. be worth doing

Eng

  • Cihui 屑於 xièyú v.p. be worth doing
  • Tần suất từ 屑於 xièyú v.p. be worth doing

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸