屑侯 xiè hóu · tiết hầu Hán Việt: tiết hầu · Pinyin: xiè hóu Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 侯 (hầu)Pinyinxiè hóuHán Việttiết hầuCấu tạo屑 + 侯 · tiết + hầu nghĩa thành phần: tiết + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂有姜桂碎末的干粮。Tân Hoa Tự Điển 1.杂有姜桂碎末的干粮。