屑侯

xiè hóutiết hầu

Hán Việt: tiết hầu · Pinyin: xiè hóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂有姜桂碎末的干粮。

Cấu tạo: 屑 (tiết) + 侯 (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂有姜桂碎末的干粮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侯爵 · 侯爷 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 侯赛因 · 侯马市