屑如 xiè rú · tiết như Hán Việt: tiết như · Pinyin: xiè rú Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 如 (như)Pinyinxiè rúHán Việttiết nhưCấu tạo屑 + 如 · tiết + như nghĩa thành phần: tiết + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倏忽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.倏忽貌。