屑如 xiè rú·tiết như Hán Việt: tiết như · Pinyin: xiè rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倏忽貌。 Cấu tạo: 屑 (tiết) + 如 (như)Pinyinxiè rúHán Việttiết nhưCấu tạo屑 + 如 · tiết + như nghĩa thành phần: tiết + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倏忽貌。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何