屑子 xiè zi·tiết tử Hán Việt: tiết tử · Pinyin: xiè zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.插在木器空隙中的木橛。 Cấu tạo: 屑 (tiết) + 子 (tử)Pinyinxiè ziHán Việttiết tửCấu tạo屑 + 子 · tiết + tử nghĩa thành phần: tiết + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 屑子 xièzi n. crumbMainlandTân Hoa Tự Điển 1.插在木器空隙中的木橛。EngCihui 屑子 xièzi n. crumb Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿