屑役

xiè yìtiết dịch

Hán Việt: tiết dịch · Pinyin: xiè yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琐事杂务。

Cấu tạo: 屑 (tiết) + 役 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐事杂务。

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 役使动物