屑懷 xiè huái · tiết hoài Hán Việt: tiết hoài · Pinyin: xiè huái Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 懷 (hoài)Pinyinxiè huáiHán Việttiết hoàiCấu tạo屑 + 懷 · tiết + hoài nghĩa thành phần: tiết + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹介意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹介意。