屑瑟 xiè sè · tiết sắt Hán Việt: tiết sắt · Pinyin: xiè sè Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 瑟 (sắt)Pinyinxiè sèHán Việttiết sắtCấu tạo屑 + 瑟 · tiết + sắt nghĩa thành phần: tiết + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。犹萧瑟; 细小貌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。犹萧瑟。 2.细小貌。