屑骨 xiè gǔ · tiết cốt Hán Việt: tiết cốt · Pinyin: xiè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 屑 (tiết) + 骨 (cốt)Pinyinxiè gǔHán Việttiết cốtCấu tạo屑 + 骨 · tiết + cốt nghĩa thành phần: tiết + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言粉身碎骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言粉身碎骨。