展業 zhǎn yè · triển nghiệp Hán Việt: triển nghiệp · Pinyin: zhǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 業 (nghiệp)Pinyinzhǎn yèHán Việttriển nghiệpCấu tạo展 + 業 · triển + nghiệp nghĩa thành phần: triển + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扩充发展产业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扩充发展产业。