展儀 zhǎn yí · triển nghi Hán Việt: triển nghi · Pinyin: zhǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 儀 (nghi)Pinyinzhǎn yíHán Việttriển nghiCấu tạo展 + 儀 · triển + nghi nghĩa thành phần: triển + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓申其礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓申其礼仪。EngCihui 展儀 hǎnyí v. perform rites