展位

zhǎn wèi triển vị

Hán Việt: triển vị · Pinyin: zhǎn wèi

Tổng quan

vị trí gian triển lãm | khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày | khu vực triển lãm được phân bổ

Cấu tạo: (triển) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí gian triển lãm | khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày | khu vực triển lãm được phân bổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展览馆、展销会等分设的陈列展品的地方:科技馆有二百个~。

Eng

  • CC-CEDICT relative position of exhibition booth|allocated floor space for display stall|allotted exhibit area
  • Cihui relative position of exhibition booth; allocated floor space for display stall; allotted exhibit area