展促

zhǎn cù triển xúc

Hán Việt: triển xúc · Pinyin: zhǎn cù

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伸缩。指书写时字体的伸展和紧缩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伸缩。指书写时字体的伸展和紧缩。