展儀 zhǎn yí · triển nghi Hán Việt: triển nghi · Pinyin: zhǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 儀 (nghi)Pinyinzhǎn yíHán Việttriển nghiCấu tạo展 + 儀 · triển + nghi nghĩa thành phần: triển + nghi Nghĩa EngCihui 展儀 hǎnyí v. perform rites