展養 zhǎn yǎng · triển dưỡng Hán Việt: triển dưỡng · Pinyin: zhǎn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 養 (dưỡng)Pinyinzhǎn yǎngHán Việttriển dưỡngCấu tạo展 + 養 · triển + dưỡng nghĩa thành phần: triển + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广受化育。Tân Hoa Tự Điển 1.广受化育。