展況

zhǎn kuàng triển huống

Hán Việt: triển huống · Pinyin: zhǎn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (huống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展会的情况(指参展规模、展品设置、参观人数、公众反映等)。