展分

zhǎn fēn triển phân

Hán Việt: triển phân · Pinyin: zhǎn fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言推爱;顾念情分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言推爱;顾念情分。