展列
triển liệt
Hán Việt: triển liệt · Pinyin: zhǎn liè
Tổng quan
bày sản phẩm | trưng bày
Nghĩa
Việt
- Cihui bày sản phẩm | trưng bày
Eng
- CC-CEDICT to lay out one's products|to display
- Cihui to lay out one's products; to display