展列 zhǎn liè·triển liệt Hán Việt: triển liệt · Pinyin: zhǎn liè Tổng quan bày sản phẩm Cấu tạo: 展 (triển) + 列 (liệt)Pinyinzhǎn lièHán Việttriển liệtTừ loạiđộngCấu tạo展 + 列 · triển + liệt nghĩa thành phần: triển + liệt Nghĩa ViệtCihui trưng bàyEngCihui to lay out one's products; to display Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入