展効 zhǎn xiào · triển hiệu Hán Việt: triển hiệu · Pinyin: zhǎn xiào Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 効 (hiệu)Pinyinzhǎn xiàoHán Việttriển hiệuCấu tạo展 + 効 · triển + hiệu nghĩa thành phần: triển + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"展效"。