展區

zhǎn qū triển khu

Hán Việt: triển khu · Pinyin: zhǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展览馆、展销会等按内容、地区等分设的区域:电脑~|北京~。