展卷
triển quyển
Hán Việt: triển quyển · Pinyin: zhǎn juǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開卷。宋.陸游〈初寒在告有感〉詩:「數櫺留得西窗日,更取丹經展卷看。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指展开卷状物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指展开卷状物。
Eng
- Cihui 展卷 hǎnjuàn v. 1. <wr.> apply oneself to study 2. turn over and over