展敘

zhǎn xù triển tự

Hán Việt: triển tự · Pinyin: zhǎn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述;畅叙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈述;畅叙。