展品
triển phẩm
Hán Việt: triển phẩm · Pinyin: zhǎn pǐn
Tổng quan
hiện vật | mục trưng bày
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện vật | mục trưng bày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即展览品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即展览品。
Eng
- CC-CEDICT exhibit|displayed item
- Cihui exhibit; displayed item