展品櫥

triển phẩm thụ

Hán Việt: triển phẩm thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (phẩm) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 展品櫥 hǎnpǐnchú n. cabinet