展售 triển thụ Hán Việt: triển thụ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 售 (thụ)Hán Việttriển thụCấu tạo展 + 售 · triển + thụ nghĩa thành phần: triển + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 展覽銷售。如:「這次的健康系列演講,現場也展售最新的健身器材。」EngCihui 展售 hǎnshòu v. exhibit for sale