展商 zhǎn shāng · triển thương Hán Việt: triển thương · Pinyin: zhǎn shāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 商 (thương)Pinyinzhǎn shāngHán Việttriển thươngCấu tạo展 + 商 · triển + thương nghĩa thành phần: triển + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参加展览会或展销会的商家或生产企业。