展墓
triển mộ
Hán Việt: triển mộ · Pinyin: zhǎn mù
Tổng quan
viếng thăm mộ
1.省视坟墓。
Nghĩa
Việt
- Cihui triển mộ: viếng thăm mộ
- Biên soạn 展墓 hǎnmù v.o. visit a tomb
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.省视坟墓。
Eng
- JMdict visiting a grave
- Cihui 展墓 hǎnmù v.o. visit a tomb
ja
- JMdict 展墓(てんぼ)