展如 zhǎn rú · triển như Hán Việt: triển như · Pinyin: zhǎn rú Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 如 (như)Pinyinzhǎn rúHán Việttriển nhưCấu tạo展 + 如 · triển + như nghĩa thành phần: triển + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚真貌。Tân Hoa Tự Điển 1.诚真貌。